Kết quả tra từ “简单化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简单化jiǎn dān huà
简单化: sự đơn giản hóa; đơn giản hóa
过份简单化guò fèn jiǎn dān huà
过份简单化: quá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mức