Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “简单化”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
简单化jiǎn dān huà

简单化: sự đơn giản hóa; đơn giản hóa

Cụm từ
过份简单化guò fèn jiǎn dān huà

过份简单化: quá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mức

Cụm từ