Kết quả tra từ “签约奖金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
签约奖金qiān yuē jiǎng jīn
签约奖金: tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết