Kết quả tra từ “答非所问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
答非所问dá fēi suǒ wèn
答非所问: (thành ngữ) trả lời không đúng câu hỏi; trả lời một cách lảng tránh