Kết quả tra từ “答复”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
答复dá fù
答复: trả lời; hồi đáp; Phản hồi: (trong tiêu đề email)
答复dá fù
答复: biến thể của 答覆|答复[da2 fu4]