Kết quả tra từ “答卷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
答卷dá juàn
答卷: bài thi đã hoàn thành; tờ đáp án; LT:份[fen4],張|张[zhang1]