Kết quả tra từ “等闲之辈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等闲之辈děng xián zhī bèi
等闲之辈: (trong phủ định) (không) phải dạng tầm thường