Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等边三角形”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等边三角形děng biān sān jiǎo xíng

等边三角形: tam giác đều

Cụm từ
不等边三角形bù děng biān sān jiǎo xíng

不等边三角形: tam giác không cân

Cụm từ