Kết quả tra từ “等差级数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等差级数děng chā jí shù
等差级数: cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)