Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等号”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等号děng hào

等号: (toán học) dấu bằng =

Cụm từ
画等号huà děng hào

画等号: coi là tương đương; xem hai thứ như nhau

Cụm từ
不等号bù děng hào

不等号: dấu bất đẳng thức (≠, < , ≤, >, ≥)

Cụm từ