Kết quả tra từ “等变压线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等变压线děng biàn yā xiàn
等变压线: đường đẳng biến áp (đường đồng gradient áp suất)