Kết quả tra từ “等一下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等一下děng yī xià
等一下: đợi một chút; một lát; sau một lúc
等一下儿děng yī xià r
等一下儿: biến thể er hoá của 等一下[deng3 yi1 xia4]