Kết quả tra từ “第四纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第四纪dì sì jì
第四纪: kỷ thứ tư; đệ tứ (thời kỳ địa chất bao gồm các kỷ băng hà gần đây trong 180.000 năm qua)