Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “第三者”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
第三者dì sān zhě

第三者: người có quan hệ tình cảm với người đã có mối quan hệ cam kết; phụ nữ khác; người đàn ông khác; người thứ ba; bên thứ ba (trong tranh chấp)…

Cụm từ