Kết quả tra từ “第三地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第三地dì sān dì
第三地: lãnh thổ thuộc bên thứ ba (như là địa điểm trung lập cho đàm phán hoà bình, điểm quá cảnh cho du lịch hoặc thương mại gián tiếp, v.v.)