Kết quả tra từ “笨嘴拙腮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笨嘴拙腮bèn zuǐ zhuō sāi
笨嘴拙腮: xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笨嘴拙腮: xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]