Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “笨嘴拙腮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
笨嘴拙腮
bèn zuǐ zhuō sāi

xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]

Cụm từ