Kết quả tra từ “笔触”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔触bǐ chù
笔触: nét bút trong hội họa và thư pháp; chữ viết; phong cách vẽ hoặc viết