Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “笔直”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
笔直bǐ zhí

笔直: thẳng tắp; thẳng như ramrod; thẳng đuột

Cụm từ
秉笔直书bǐng bǐ zhí shū

秉笔直书: ghi chép trung thực

Cụm từ