Kết quả tra từ “笔供”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔供bǐ gòng
笔供: bằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供[kou3 gong4]