Kết quả tra từ “笔下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔下bǐ xià
笔下: cách dùng từ và ý nghĩa của những gì được viết
笔下生花bǐ xià shēng huā
笔下生花: viết một cách tao nhã