Kết quả tra từ “笑面虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笑面虎xiào miàn hǔ
笑面虎: người có nụ cười lớn nhưng ý định xấu xa