Kết quả tra từ “笑容”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笑容xiào róng
笑容: nụ cười; vẻ mặt tươi cười; LT:副[fu4]
笑容可掬xiào róng kě jū
笑容可掬: cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa