Kết quả cho “竹丝鸡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gà xương đen; gà lông mượt; gà ác; Gallus gallus domesticus Brisson; xem thêm 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gà xương đen; gà lông mượt; gà ác; Gallus gallus domesticus Brisson; xem thêm 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]