Kết quả tra từ “端午节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
端午节Duān wǔ jié
端午节: Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)