Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “端午”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
端午
Duān wǔ

xem 端午節|端午节[Duan1 wu3 jie2]

Cụm từ
端午节
Duān wǔ jié

Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ