Kết quả tra từ “竭力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竭力jié lì
竭力: làm hết sức mình
尽心竭力jìn xīn jié lì
尽心竭力: không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình