Kết quả tra từ “章鱼烧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
章鱼烧zhāng yú shāo
章鱼烧: takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản