Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “章贡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
章贡Zhāng gòng

章贡: khu Zhanggong của thành phố Ganzhou 贛州市|赣州市[Gan4 zhou1 shi4], Giang Tây

Cụm từ
章贡区Zhāng gòng qū

章贡区: khu Zhanggong của thành phố Ganzhou 贛州市|赣州市[Gan4 zhou1 shi4], Giang Tây

Cụm từ