Kết quả tra từ “章子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
章子zhāng zi
章子: con dấu; đóng dấu
章子怡Zhāng Zǐ yí
章子怡: Chương Tử Di (1979-), nữ diễn viên Trung Quốc