Kết quả tra từ “竞秀区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞秀区Jìng xiù Qū
竞秀区: Khu Kinh Tú của Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc