Kết quả tra từ “竞价”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞价jìng jià
竞价: cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá; đấu thầu với ai đó