Kết quả tra từ “站稳脚步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
站稳脚步zhàn wěn jiǎo bù
站稳脚步: có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định