Kết quả tra từ “站前区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
站前区Zhàn qián qū
站前区: quận Zhanqian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh