Kết quả tra từ “竖井”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竖井shù jǐng
竖井: trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)