Kết quả tra từ “立院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立院Lì yuàn
立院: Viện Lập pháp (Đài Loan); viết tắt của 立法院[Li4 fa3 yuan4]