Kết quả tra từ “立可白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立可白lì kě bái
立可白: bút xóa (từ mượn từ "Liquid Paper") (Đài Loan)