Kết quả tra từ “立体电影院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
立体电影院lì tǐ diàn yǐng yuàn
立体电影院: rạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3D