Kết quả tra từ “窗明几净”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窗明几净chuāng míng jī jìng
窗明几净: nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: sáng sủa và sạch sẽ