Kết quả tra từ “窗户”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窗户chuāng hu
窗户: cửa sổ; LT:個|个[ge4],扇[shan4]
窗户棂chuāng hù líng
窗户棂: song cửa sổ