Kết quả tra từ “窍门儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窍门儿qiào mén r
窍门儿: mẹo; phương pháp tài tình; biết cách; mánh khóe (làm gì đó)