Kết quả tra từ “窃蠹甲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窃蠹甲qiè dù jiǎ
窃蠹甲: bọ cánh cứng thuốc; CN:隻|只[zhi1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窃蠹甲: bọ cánh cứng thuốc; CN:隻|只[zhi1]