Kết quả tra từ “窃蛋龙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
窃蛋龙qiè dàn lóng
窃蛋龙: oviraptorosaurus (khủng long trộm trứng)