Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “突尼斯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
突尼斯Tū ní sī

突尼斯: Tunisia; Tunis, thủ đô của Tunisia

Cụm từ
突尼斯市Tū ní sī shì

突尼斯市: Tunis, thủ đô của Tunisia

Cụm từ