Kết quả tra từ “穿着讲究”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿着讲究chuān zhuó jiǎng jiu
穿着讲究: quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc