Kết quả tra từ “空腹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空腹kōng fù
空腹: bụng rỗng
空腹高心kōng fù gāo xīn
空腹高心: tham vọng dù thiếu tài năng (thành ngữ)