Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空腹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空腹
kōng fù

bụng rỗng

Cụm từ
空腹高心
kōng fù gāo xīn

tham vọng dù thiếu tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ