Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空窗期”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空窗期kōng chuāng qī

空窗期: giai đoạn cửa sổ (thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện kháng thể có thể phát hiện); giai đoạn thiếu hụt (bạn trai hoặc bạn gái, công…

Cụm từ