Kết quả tra từ “空空如也”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空空如也kōng kōng rú yě
空空如也: trống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết; không có gì; trống rỗng; rỗng tuếch; tranh luận rỗng tuếch, đầu óc rỗng tuếch, v.v