Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空白”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空白kòng bái

空白: khoảng trống

Cụm từ
空白点kòng bái diǎn

空白点: khoảng trống; chỗ trống

Cụm từ
空白支票kòng bái zhī piào

空白支票: tấm séc trống

Cụm từ