Kết quả tra từ “空洞洞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空洞洞kōng dòng dòng
空洞洞: trống rỗng; vắng vẻ
空空洞洞kōng kōng dòng dòng
空空洞洞: trống rỗng; trống không; thiếu nội dung