Kết quả tra từ “空想社会主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì
空想社会主义: chủ nghĩa xã hội không tưởng