Kết quả tra từ “空军一号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空军一号Kōng jūn Yī hào
空军一号: Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ